US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Farmingdale State College SUNY Farmingdale

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · FARMINGDALE

Farmingdale State College

Công lập
Loại hình
9.000 đến 9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Farmingdale State College là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Farmingdale. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trường Cao đẳng Farmingdale State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Farmingdale State College đào tạo tổng cộng 44 ngành cho sinh viên quốc tế (44 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (44 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Liên ngànhKhoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Lão khoa học (Gerontology)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinLập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Vận tải & Hàng khôngQuản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering Technologies/Technicians)
Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Nghệ thuậtThiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nông nghiệpKinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)

  Muốn Du Học Tại Farmingdale State College?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Farmingdale State College?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2350 Broadhollow Road Farmingdale 11735-1021 New York United States
Phương châmLet Each Become All One Is Capable of Being,
Màu sắcGreen and white
Học phí đại học16.980 USD/năm + phí 1.506 USD (2023–24)
Học phí sau đại học17.334 USD/năm + phí 767 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829