US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Fairleigh Dickinson University FDU

21 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · TEANECK

Fairleigh Dickinson University

Tư thục
Loại hình
7.000 đến 7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Fairleigh Dickinson University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Teaneck. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Fairleigh Dickinson có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Fairleigh Dickinson University đào tạo tổng cộng 94 ngành cho sinh viên quốc tế (48 ngành bậc Cử nhân, 46 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (48 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering Technologies/Technicians)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Tội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (46 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Công tác Xã hội (Social Work)
An ninh & Thực thi Pháp luậtAn ninh Nội địa (Homeland Security)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster)
Tâm lý họcTâm lý Pháp y (Forensic Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Giáo dụcQuản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities)
Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhKhoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại Fairleigh Dickinson University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Fairleigh Dickinson University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1000 River Road Teaneck 07666 New Jersey United States
Phương châmFortiter et Suaviter, Strength and Gentleness
Màu sắcBurgundy and blue
Học phí đại học36.526 USD/năm + phí 1.160 USD (2023–24)
Học phí sau đại học17.418 USD/năm + phí 1.020 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829