US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Emporia State University ESU

6 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CAMPUS BOX

Emporia State University

Công lập
Loại hình
5.000-5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Emporia State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Campus Box. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Emporia State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Emporia State University đào tạo tổng cộng 87 ngành cho sinh viên quốc tế (54 ngành bậc Cử nhân, 33 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (54 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Diễn thuyết (Speech Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtCải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (33 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Thư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
Lịch sửLịch sử (History, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)

  Muốn Du Học Tại Emporia State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Emporia State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1 Kellogg Circle Emporia 66801-5415 Kansas United States
Phương châmStart Here, Go Anywhere,
Màu sắcBlack and gold
Học phí đại học13.855 USD/năm + phí 1.814 USD (2023–24)
Học phí sau đại học17.186 USD/năm + phí 2.324 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829