9 lượt xem
East Tennessee State University
East Tennessee State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Thành phố Johnson. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học East Tennessee State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
East Tennessee State University đào tạo tổng cộng 119 ngành cho sinh viên quốc tế (59 ngành bậc Cử nhân, 60 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (59 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Giáo dục | Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Công nghệ Truyền thông | Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Công tác Xã hội (Social Work) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Công nghệ Trắc địa (Surveying Technology/Surveying) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (60 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Y khoa (Medicine) | |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Thính học (Audiology/Audiologist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Số (Digital Arts) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) |
Muốn Du Học Tại East Tennessee State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ