13 lượt xem
East Stroudsburg University
East Stroudsburg University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Đông Stroudsburg. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học East Stroudsburg có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
East Stroudsburg University đào tạo tổng cộng 73 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 24 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (49 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Sinh học Môi trường (Environmental Biology) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (24 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Ngữ văn Anh | Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Liên ngành | Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Muốn Du Học Tại East Stroudsburg University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ