25 lượt xem
Duke University
Duke University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hộp thư. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Duke có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Duke có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Duke University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (71 ngành bậc Cử nhân, 79 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (71 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) | |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) | |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Khoa học Tính toán (Computational Science) | |
| Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies) | |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Giải phẫu học (Anatomy) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Khu vực học (khác) (Area Studies, Other) |
| Nghiên cứu Châu Phi (African Studies) | |
| Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Văn học (General Literature) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (khác) (History, Other) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Bồ Đào Nha (Portuguese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (khác) (Journalism, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (79 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Công nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist) | |
| Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing) | |
| Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) | |
| Sinh học & Y sinh | Thống kê Sinh học (Biostatistics) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Giải phẫu học (Anatomy) | |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Dược lý học (Pharmacology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology) | |
| Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology) | |
| Liên ngành | Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (khác) (Physics, Other) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Vật liệu (Materials Science) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Triết học & Tôn giáo | Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Giáo dục | Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) |
Muốn Du Học Tại Duke University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ