US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Duke University DUKE

25 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · HỘP THƯ

Duke University

Tư thục
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Duke University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hộp thư. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Duke có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Duke có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Duke University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (71 ngành bậc Cử nhân, 79 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (71 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)
Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Giải phẫu học (Anatomy)
Lý sinh (Biophysics)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý học (Psychology, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khu vực & Văn hóa họcKhu vực học (khác) (Area Studies, Other)
Nghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Văn học (General Literature)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Múa (Dance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Bồ Đào Nha (Portuguese Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (khác) (Journalism, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (79 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Công nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Tài nguyên & Môi trườngTài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Sinh học & Y sinhThống kê Sinh học (Biostatistics)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Giải phẫu học (Anatomy)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Dược lý học (Pharmacology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (khác) (Physics, Other)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Vật liệu (Materials Science)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Triết học & Tôn giáoNghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghệ thuậtMỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)

  Muốn Du Học Tại Duke University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Duke University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 103 Allen Building Durham 27708 North Carolina United States
Phương châmEruditio et Religio, Knowledge and Faith
Màu sắcDuke blue and white
Học phí đại học63.450 USD/năm + phí 2.355 USD (2023–24)
Học phí sau đại học62.620 USD/năm + phí 1.365 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829