US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Dordt University Dordt

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · TRUNG TÂM SIOUX ĐÔNG BẮC

Dordt University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Dordt University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Trung tâm Sioux Đông Bắc. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Dordt có liên kết với Giáo hội Cơ đốc cải cách (Giáo hội Cơ đốc cải cách Bắc Mỹ - www.crcna.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Dordt có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Dordt University đào tạo tổng cộng 113 ngành cho sinh viên quốc tế (109 ngành bậc Cử nhân, 4 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (109 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Hành chính công (Public Administration)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other)
Nông nghiệpKinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other)
Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Diễn xuất (Acting)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Thần họcTruyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Vật lý (Physics, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngữ văn AnhSáng tác (Writing, General)
Văn học (General Literature)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (4 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)

  Muốn Du Học Tại Dordt University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Dordt University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 700 7th St SE Sioux Center 51250-1697 Iowa United States
Phương châmSoli Deo Gloria, Glory To God Alone
Màu sắcBlack and gold
Học phí đại học35.360 USD/năm + phí 600 USD (2023–24)
Học phí sau đại học9.720 USD/năm + phí 100 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829