7 lượt xem
Dickinson State University
Dickinson State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Dickinson. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Dickinson State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Dickinson State University đào tạo tổng cộng 47 ngành cho sinh viên quốc tế (41 ngành bậc Cử nhân, 6 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (41 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (6 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
Muốn Du Học Tại Dickinson State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ