10 lượt xem
DeSales University
DeSales University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Trung tâm Thung lũng. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học DeSales là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Dòng Phanxicô de Sales - www.oblates.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học DeSales có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
DeSales University đào tạo tổng cộng 64 ngành cho sinh viên quốc tế (40 ngành bậc Cử nhân, 24 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (40 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other) | |
| Múa (Dance, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| An ninh Nội địa (Homeland Security) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) |
| Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) | |
| Truyền thông Y tế (Health Communication) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Luật | Dự bị Luật (Pre-Law Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (24 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing) | |
| Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
Muốn Du Học Tại DeSales University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ