US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Delta State University DSU

31 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CLEVELAND

Delta State University

Công lập
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Delta State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Cleveland. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Delta State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Delta State University đào tạo tổng cộng 53 ngành cho sinh viên quốc tế (34 ngành bậc Cử nhân, 19 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (34 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Giáo dụcSư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Vận tải & Hàng khôngPhi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Âm nhạc (Music, General)
Khoa học Xã hộiHệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (19 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Vận tải & Hàng khôngQuản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Liên ngànhKhoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Khoa học Xã hộiHệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Nghệ thuậtNghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)

  Muốn Du Học Tại Delta State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Delta State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1003 W Sunflower Road Cleveland 38733 Mississippi United States
Màu sắcGreen and white
Học phí đại học8.435 USD/năm + phí 170 USD (2023–24)
Học phí sau đại học8.435 USD/năm + phí 170 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829