12 lượt xem
Delaware State University
Delaware State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Dover. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Delaware State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Delaware State University đào tạo tổng cộng 111 ngành cho sinh viên quốc tế (85 ngành bậc Cử nhân, 26 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (85 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism) | |
| Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) | |
| Kỹ thuật | Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Khoa học & Quản lý Thủy sản (Fishing and Fisheries Sciences and Management) | |
| Luật | Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (khác) (Chemistry, Other) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) |
| May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Khu vực học (khác) (Area Studies, Other) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Liên ngành | Bảo tồn Di sản (Historic Preservation and Conservation, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (26 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Sinh học & Y sinh | Thần kinh học (Neuroscience) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Liên ngành | Bảo tồn Di sản (Historic Preservation and Conservation, General) |
Muốn Du Học Tại Delaware State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ