12 lượt xem
Cumberland University
Cumberland University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Lebanon. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Cumberland có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Cumberland University đào tạo tổng cộng 70 ngành cho sinh viên quốc tế (54 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (54 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other) | |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General) | |
| Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (History, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Giáo dục | Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
Muốn Du Học Tại Cumberland University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ