5 lượt xem
Concordia University Wisconsin
Concordia University Wisconsin là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Mequon. Đại học Concordia Wisconsin có liên kết với Cơ đốc giáo-Lutheran (Giáo hội Lutheran Missouri Synod - www.lcms.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Concordia Wisconsin có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Concordia University Wisconsin đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (94 ngành bậc Cử nhân, 56 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (94 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) | |
| Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization) | |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General) |
| Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Minh họa (Illustration) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (56 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) |
| Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Thần học | Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
Muốn Du Học Tại Concordia University Wisconsin?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ