US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Concordia University, Nebraska

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · SEWARD

Concordia University, Nebraska

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Concordia University, Nebraska là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Seward. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Concordia, Nebraska là một tổ chức liên kết với Cơ đốc giáo-Lutheran (Giáo hội Lutheran Missouri Synod - www.lcms.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Concordia, Nebraska có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Concordia University, Nebraska đào tạo tổng cộng 67 ngành cho sinh viên quốc tế (52 ngành bậc Cử nhân, 15 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (52 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhKhoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Khoa học Xã hộiĐịa lý (Geography)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeGiáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (15 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thần họcGiáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)

  Muốn Du Học Tại Concordia University, Nebraska?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Concordia University, Nebraska?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 800 N Columbia Avenue Seward 68434-1556 Nebraska United States
Phương châmPreparing Servant Leaders for Church and World,
Màu sắcNavy and white
Học phí đại học38.500 USD/năm + phí 830 USD (2023–24)
Học phí sau đại học7.650 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829