11 lượt xem
Concordia University Chicago
Concordia University Chicago là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Rừng Sông. Đại học Concordia Chicago có liên kết với Cơ đốc giáo-Lutheran (Giáo hội Lutheran Missouri Synod - www.lcms.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Concordia Chicago có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Concordia University Chicago đào tạo tổng cộng 135 ngành cho sinh viên quốc tế (78 ngành bậc Cử nhân, 57 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (78 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Dự bị Vật lý Trị liệu (Pre-Physical Therapy Studies) | |
| Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Thần học | Giáo dục Tôn giáo (Religious Education) |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (57 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Lãnh đạo Giáo dục Đô thị (Urban Education and Leadership) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other) | |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management) |
| Liên ngành | Lão khoa học (Gerontology) |
| Lão khoa học (Gerontology) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Thần học | Giáo dục Tôn giáo (Religious Education) |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
Muốn Du Học Tại Concordia University Chicago?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ