US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Columbia University in the City of New York CU

19 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · (212) 854 2522

Columbia University in the City of New York

Tư thục
Loại hình
30.000 đến 34.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Columbia University in the City of New York là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (212) 854 2522. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Columbia tại Thành phố New York có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Columbia University in the City of New York đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (76 ngành bậc Cử nhân, 74 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (76 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Sinh học & Y sinhThần kinh học (Neuroscience)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lý sinh (Biophysics)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Vận trù học (Operations Research)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Cơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcVăn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Slav (Slavic Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Bồ Đào Nha (Portuguese Language and Literature)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Vật liệu (Materials Science)
Thiên văn học (Astronomy)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (74 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y khoa (Medicine)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Nha khoa (Dentistry)
Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Kỹ thuậtVận trù học (Operations Research)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Phương pháp Nghiên cứu & Định lượng (Research Methodology and Quantitative Methods)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (khác) (Journalism, Other)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Sinh học & Y sinhDịch tễ học (Epidemiology)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Đông Á (East Asian Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Vật liệu (Materials Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)

  Muốn Du Học Tại Columbia University in the City of New York?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Columbia University in the City of New York?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ West 116 Street and Broadway New York City 10027 New York United States
Phương châmIn lumine tuo videbimus lumen, In Thy light shall we see light (Psalms 36:9)
Màu sắcColumbia blue and white
Học phí đại học64.526 USD/năm + phí 3.645 USD (2023–24)
Học phí sau đại học53.576 USD/năm + phí 2.703 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829