22 lượt xem
Colorado School of Mines
Colorado School of Mines là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Vàng. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Trường Mỏ Colorado có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Colorado School of Mines đào tạo tổng cộng 73 ngành cho sinh viên quốc tế (19 ngành bậc Cử nhân, 54 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (19 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Sinh học (Biological/Biosystems Engineering) | |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Toán & Thống kê | Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Hóa sinh (Biochemistry) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (54 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Sinh học (Biological/Biosystems Engineering) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Sinh học (Biological/Biosystems Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Vận trù học (Operations Research) | |
| Vận trù học (Operations Research) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Khoa học Tự nhiên | Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science) |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics) | |
| Liên ngành | Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) |
Muốn Du Học Tại Colorado School of Mines?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ