US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Colgate University

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC

Colgate University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Colgate University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Colgate có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Colgate University đào tạo tổng cộng 62 ngành cho sinh viên quốc tế (50 ngành bậc Cử nhân, 12 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (50 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Địa lý (Geography)
Nhân học (Anthropology, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Nghệ thuậtNghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Khu vực học (khác) (Area Studies, Other)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (12 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)

  Muốn Du Học Tại Colgate University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Colgate University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 13 Oak Drive Hamilton 13346-1398 New York United States
Phương châmDeo Ac Veritati, For God and Truth
Màu sắcMaroon and white
Học phí đại học66.622 USD/năm + phí 402 USD (2023–24)
Học phí sau đại học66.622 USD/năm + phí 402 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Hamilton
Zalo Chat Messenger 098 521 1829