US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Clayton State University CSU

29 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · MORROW

Clayton State University

Công lập
Loại hình
6.000 đến 6.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Clayton State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Morrow. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Clayton State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Clayton State University đào tạo tổng cộng 51 ngành cho sinh viên quốc tế (41 ngành bậc Cử nhân, 10 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (41 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Tâm lý họcTâm lý Cộng đồng (Community Psychology)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & Cải huấn (Criminal Justice and Corrections, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (10 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Liên ngànhBảo tồn Di sản (Historic Preservation and Conservation, General)

  Muốn Du Học Tại Clayton State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Clayton State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2000 Clayton State Boulevard Morrow 30260-0285 Georgia United States
Phương châmDreams. Made Real.,
Màu sắcBlue and orange
Học phí đại học14.786 USD/năm + phí 1.004 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.621 USD/năm + phí 1.004 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829