15 lượt xem
Christian Brothers University
Christian Brothers University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Memphis. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Christian Brothers là trường liên kết với Cơ đốc giáo-Công giáo (Lasallian - www.lasalle.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Christian Brothers có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Christian Brothers University đào tạo tổng cộng 78 ngành cho sinh viên quốc tế (60 ngành bậc Cử nhân, 18 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (60 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) | |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Liên ngành | Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) |
| Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) | |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) |
| Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (18 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst) |
| Giáo dục | Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Liên ngành | Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) |
Muốn Du Học Tại Christian Brothers University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ