US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Christian Brothers University CBU

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · MEMPHIS

Christian Brothers University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Christian Brothers University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Memphis. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Christian Brothers là trường liên kết với Cơ đốc giáo-Công giáo (Lasallian - www.lasalle.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Christian Brothers có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Christian Brothers University đào tạo tổng cộng 78 ngành cho sinh viên quốc tế (60 ngành bậc Cử nhân, 18 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (60 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh thái học (Ecology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Liên ngànhKhoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtĐiều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Vật lý (Physics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General)
Triết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (18 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinPhân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)

  Muốn Du Học Tại Christian Brothers University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Christian Brothers University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 650 East Parkway South Memphis 38104 Tennessee United States
Phương châmVirtus et Scientia, Virtue and Knowledge
Màu sắcMaroon and gray
Học phí đại học37.300 USD/năm (2023–24)
Học phí sau đại học13.178 USD/năm + phí 410 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829