6 lượt xem
Chaminade University of Honolulu
Chaminade University of Honolulu là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hawaii. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Chaminade ở Honolulu là trường liên kết với Cơ đốc giáo - Công giáo (Hội Đức Mẹ - www.marianist.com). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Chaminade Honolulu có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Chaminade University of Honolulu đào tạo tổng cộng 53 ngành cho sinh viên quốc tế (34 ngành bậc Cử nhân, 19 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (34 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Nội thất (Interior Design) |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Lịch sử | Lịch sử (khác) (History, Other) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Liên ngành | Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (19 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Giáo dục | Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) |
Muốn Du Học Tại Chaminade University of Honolulu?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ