8 lượt xem
Central Methodist University
Central Methodist University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (660) 248 3391. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Central Methodist có liên kết với Cơ đốc giáo-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Central Methodist có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | Không báo cáo |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | Không báo cáo |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Central Methodist University đào tạo tổng cộng 53 ngành cho sinh viên quốc tế (53 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (53 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant) | |
| Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant) | |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Giáo dục | Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (khác) (Music, Other) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Thần học | Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Quản lý Dịch vụ Chăm sóc Trẻ (Child Care and Support Services Management) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Muốn Du Học Tại Central Methodist University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ