US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Central Connecticut State University CCSU

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · NEW BRITAIN

Central Connecticut State University

Công lập
Loại hình
9.000 đến 9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Central Connecticut State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại New Britain. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Central Connecticut State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Central Connecticut State University đào tạo tổng cộng 106 ngành cho sinh viên quốc tế (65 ngành bậc Cử nhân, 41 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (65 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Nghệ thuậtThiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Báo chí (Journalism)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (41 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management)
Kế toán (Accounting)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục học (Education, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Nghệ thuậtThiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Xã hộiĐịa lý (Geography)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)

  Muốn Du Học Tại Central Connecticut State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Central Connecticut State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1615 Stanley Street New Britain 06050 Connecticut United States
Màu sắcBlue and white
Học phí đại học19.940 USD/năm + phí 5.796 USD (2023–24)
Học phí sau đại học21.380 USD/năm + phí 5.590 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829