US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Case Western Reserve University CWRU

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · CLEVELAND

Case Western Reserve University

Tư thục
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Case Western Reserve University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Cleveland. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trường Đại học Case Western Reserve có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Case Western Reserve University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (70 ngành bậc Cử nhân, 80 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (70 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học Tính toán (Computational Biology)
Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Liên ngànhKhoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Lão khoa học (Gerontology)
Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Thiên văn học (Astronomy)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử & Triết học Khoa học (History and Philosophy of Science and Technology)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Pháp (French Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Giáo dụcSư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Đại cương (General Studies)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (80 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Nha khoa (Dentistry)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tham vấn Di truyền (Genetic Counseling/Counselor)
Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Sinh học & Y sinhSinh lý học (Physiology, General)
Giải phẫu học (Anatomy)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Tính toán (Computational Biology)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Di truyền học (Genetics, General)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý học (Physiology, General)
Sinh học Tính toán (Computational Biology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
LuậtLuật (Law)
Chương trình Luật cho Luật sư Nước ngoài (Programs for Foreign Lawyers)
Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other)
Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Vận trù học (Operations Research)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Nghệ thuậtLịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Múa (Dance, General)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Giáo dụcSư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)

  Muốn Du Học Tại Case Western Reserve University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Case Western Reserve University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 10900 Euclid Avenue Cleveland 44106 Ohio United States
Phương châmThink Beyond the Possible,
Màu sắcBlue, white and gray
Học phí đại học64.100 USD/năm + phí 578 USD (2023–24)
Học phí sau đại học52.360 USD/năm + phí 42 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829