12 lượt xem
Carson-Newman University
Carson-Newman University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Thành phố Jefferson. Đại học Carson-Newman là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít (Hội đồng Báp-tít Tennessee - www.tnbaptist.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Carson-Newman có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Carson-Newman University đào tạo tổng cộng 131 ngành cho sinh viên quốc tế (100 ngành bậc Cử nhân, 31 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (100 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management) | |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Môi trường (Environmental Biology) | |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế Quốc tế (International Economics) | |
| Kinh tế học (khác) (Economics, Other) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Hội họa (Painting) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (khác) (Physics, Other) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) | |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| Phát triển Trẻ em (Child Development) | |
| Kỹ thuật | Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Thần học | Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (31 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Giáo dục | Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Muốn Du Học Tại Carson-Newman University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ