US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Carroll College CC

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · HELENA

Carroll College

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Carroll College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Helena. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Cao đẳng Carroll là trường liên kết với Kitô giáo-Công giáo (Giáo phận - www.diocesehelena.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trường Cao đẳng Carroll có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Carroll College đào tạo tổng cộng 53 ngành cho sinh viên quốc tế (51 ngành bậc Cử nhân, 2 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (51 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Cơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Ngữ văn AnhVăn học (General Literature)
Sáng tác (Writing, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (2 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)

  Muốn Du Học Tại Carroll College?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Carroll College?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1601 N Benton Avenue Helena 59625-0002 Montana United States
Phương châmNon scholae sed vitae, Not for school, but for life
Màu sắcPurple and gold
Học phí đại học39.152 USD/năm + phí 1.200 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.698 USD/năm + phí 1.120 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829