US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Capitol Technology University CTU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · LAUREL

Capitol Technology University

Tư thục
Loại hình
500-999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Capitol Technology University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Laurel. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Công nghệ Capitol có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Capitol Technology University đào tạo tổng cộng 64 ngành cho sinh viên quốc tế (21 ngành bậc Cử nhân, 43 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (21 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Vận tải & Hàng khôngPhi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (43 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Tương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Tương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Bất động sản (Real Estate)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Kỹ thuậtCơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Vận tải & Hàng khôngQuản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeSức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Giáo dụcThống kê & Phương pháp Nghiên cứu Giáo dục (Educational Statistics and Research Methods)
Thống kê & Phương pháp Nghiên cứu Giáo dục (Educational Statistics and Research Methods)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
An ninh & Thực thi Pháp luậtĐiều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other)

  Muốn Du Học Tại Capitol Technology University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Capitol Technology University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 11301 Springfield Road Laurel 20708 Maryland United States
Phương châmEducate. Innovate. Inspire.,
Màu sắcRed and black
Học phí đại học26.088 USD/năm + phí 1.230 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.340 USD/năm + phí 702 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829