16 lượt xem
Canisius University
Canisius University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Buffalo. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Canisius là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Canisius có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Canisius University đào tạo tổng cộng 79 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (49 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Kinh tế học (khác) (Economics, Other) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán & Thống kê (Mathematics and Statistics) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) |
| Kỹ thuật | Dự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
Muốn Du Học Tại Canisius University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ