US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Campbellsville University CU

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · CAMPBELLSVILLE

Campbellsville University

Tư thục
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Campbellsville University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Campbellsville. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Campbellsville là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít (Công ước Báp-tít miền Nam - www.sbc.net). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Campbellsville có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Campbellsville University đào tạo tổng cộng 96 ngành cho sinh viên quốc tế (63 ngành bậc Cử nhân, 33 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (63 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kế toán (Accounting)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Báo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
LuậtDự bị Luật (Pre-Law Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (33 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Đánh giá & Nghiên cứu Giáo dục (Educational Evaluation and Research)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology)
Chỉ huy (Conducting)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)

  Muốn Du Học Tại Campbellsville University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Campbellsville University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1 University Drive Campbellsville 42718-2799 Kentucky United States
Phương châmFind your Calling,
Màu sắcMaroon and white
Học phí đại học26.490 USD/năm + phí 500 USD (2023–24)
Học phí sau đại học9.620 USD/năm + phí 300 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829