4 lượt xem
California State University, San Bernardino
California State University, San Bernardino là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại San Bernardino. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học bang California, San Bernardino có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
California State University, San Bernardino đào tạo tổng cộng 100 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 43 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (57 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Giáo dục | Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (43 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác (Writing, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Học đường (School Psychology) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Xã hội | Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies) |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
Muốn Du Học Tại California State University, San Bernardino?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ