US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

California State University, Sacramento CSUS

4 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · PHÒNG

California State University, Sacramento

Công lập
Loại hình
30.000 đến 34.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

California State University, Sacramento là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Phòng. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học bang California, Sacramento có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

California State University, Sacramento đào tạo tổng cộng 110 ngành cho sinh viên quốc tế (61 ngành bậc Cử nhân, 49 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (61 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Lão khoa học (Gerontology)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Nhiếp ảnh (Photography)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Kiến trúcKiến trúc Nội thất (Interior Architecture)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (49 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Khoa học Xã hộiNhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

  Muốn Du Học Tại California State University, Sacramento?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm California State University, Sacramento?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 6000 J Street Sacramento 95819-2694 California United States
Phương châmLeadership Begins Here,
Màu sắcGreen and gold
Học phí đại học17.622 USD/năm + phí 1.860 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.680 USD/năm + phí 1.860 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829