US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

California State University, Northridge CSUN

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · NORTHRIDGE

California State University, Northridge

Công lập
Loại hình
40.000-44.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

California State University, Northridge là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Northridge. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học bang California, Northridge có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

California State University, Northridge đào tạo tổng cộng 144 ngành cho sinh viên quốc tế (73 ngành bậc Cử nhân, 71 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (73 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Truyền thông & Báo chíPhát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (71 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Công tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Thuế (Taxation)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Nghệ thuậtÂm nhạc (khác) (Music, Other)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Tâm lý họcPhân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Liên ngànhNghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)

  Muốn Du Học Tại California State University, Northridge?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm California State University, Northridge?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 18111 Nordhoff Street Northridge 91330-8230 California United States
Phương châmVox Veritas Vita, Voice, Truth, Life
Màu sắcRed, black and white
Học phí đại học17.622 USD/năm + phí 1.353 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.680 USD/năm + phí 1.353 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829