US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

California State University, Los Angeles CSULA

33 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · LOS ANGELES

California State University, Los Angeles

Công lập
Loại hình
25.000-29.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

California State University, Los Angeles là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Los Angeles. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học bang California, Los Angeles có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

California State University, Los Angeles đào tạo tổng cộng 127 ngành cho sinh viên quốc tế (65 ngành bậc Cử nhân, 62 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (65 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Báo chí (Journalism)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (62 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Địa lý (Geography)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

  Muốn Du Học Tại California State University, Los Angeles?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm California State University, Los Angeles?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 5151 State University Drive Los Angeles 90032-8506 California United States
Phương châmVox Veritas Vita, Voice, Truth, Life
Màu sắcBlack and gold
Học phí đại học17.622 USD/năm + phí 1.076 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.680 USD/năm + phí 1.076 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829