US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

California State University, Dominguez Hills CSUDH

12 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CARSON

California State University, Dominguez Hills

Công lập
Loại hình
15.000-19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

California State University, Dominguez Hills là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Carson. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học bang California, Dominguez Hills có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

California State University, Dominguez Hills đào tạo tổng cộng 80 ngành cho sinh viên quốc tế (55 ngành bậc Cử nhân, 25 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (55 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Kinh tế học (Economics, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Hành chính công (Public Administration)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Âm nhạc (Music, General)
Múa (Dance, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Công nghệ Truyền thôngCông nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhKhoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (25 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)

  Muốn Du Học Tại California State University, Dominguez Hills?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm California State University, Dominguez Hills?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1000 East Victoria Street Carson 90747-0005 California United States
Phương châmOnce a toro, always a toro,
Màu sắcToro red and gold
Học phí đại học17.622 USD/năm + phí 1.322 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.680 USD/năm + phí 1.322 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829