5 lượt xem
California State Polytechnic University, Humboldt
California State Polytechnic University, Humboldt là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Arcata. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Bách khoa Tiểu bang California, Humboldt có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
California State Polytechnic University, Humboldt đào tạo tổng cộng 65 ngành cho sinh viên quốc tế (52 ngành bậc Cử nhân, 13 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (52 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Lâm nghiệp (Forestry, General) | |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Khoa học & Quản lý Thủy sản (Fishing and Fisheries Sciences and Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Động vật học (Zoology/Animal Biology) | |
| Thực vật học (Botany/Plant Biology) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) |
| Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Nông nghiệp | Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Giáo dục | Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (13 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
Muốn Du Học Tại California State Polytechnic University, Humboldt?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ