US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

California Polytechnic State University, San Luis Obispo Cal Poly

5 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · SAN LUIS OBISPO

California Polytechnic State University, San Luis Obispo

Công lập
Loại hình
20.000 đến 24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

California Polytechnic State University, San Luis Obispo là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại San Luis Obispo. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Bách khoa California, San Luis Obispo có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

California Polytechnic State University, San Luis Obispo đào tạo tổng cộng 115 ngành cho sinh viên quốc tế (72 ngành bậc Cử nhân, 43 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (72 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering)
Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Khoa học Làm vườn (Horticultural Science)
Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Kiến trúc (Architecture)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Biển (Marine Sciences)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Tài nguyên & Môi trườngLâm nghiệp (Forestry, General)
Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (43 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thuế (Taxation)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Kế toán (Accounting)
Giáo dụcSư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế học (Economics, General)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Hành chính công (Public Administration)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Lâm nghiệp (Forestry, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Kiến trúc (Architecture)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)

  Muốn Du Học Tại California Polytechnic State University, San Luis Obispo?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm California Polytechnic State University, San Luis Obispo?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1 Grand Avenue San Luis Obispo 93407-1111 California United States
Phương châmDiscere Faciendo, Learn by Doing
Màu sắcGreen and gold
Học phí đại học17.622 USD/năm + phí 13.373 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.680 USD/năm + phí 5.333 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829