5 lượt xem
California Polytechnic State University, San Luis Obispo
California Polytechnic State University, San Luis Obispo là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại San Luis Obispo. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Bách khoa California, San Luis Obispo có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
California Polytechnic State University, San Luis Obispo đào tạo tổng cộng 115 ngành cho sinh viên quốc tế (72 ngành bậc Cử nhân, 43 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (72 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering) | |
| Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering) | |
| Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science) | |
| Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) | |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) | |
| Khoa học Làm vườn (Horticultural Science) | |
| Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Thể thao & Vận động | Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học Biển (Marine Sciences) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Lâm nghiệp (Forestry, General) |
| Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (43 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Thuế (Taxation) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Giáo dục | Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) | |
| Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Lâm nghiệp (Forestry, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Kiến trúc | Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) |
Muốn Du Học Tại California Polytechnic State University, San Luis Obispo?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ