4 lượt xem
Bryant University
Bryant University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Smithfield. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Bryant có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Bryant University đào tạo tổng cộng 44 ngành cho sinh viên quốc tế (33 ngành bậc Cử nhân, 11 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (33 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Marketing (Marketing/Marketing Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Nghệ thuật | Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (11 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Thuế (Taxation) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
Muốn Du Học Tại Bryant University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ