US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Brigham Young University-Idaho BYU-I

25 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · REXBURG

Brigham Young University-Idaho

Tư thục
Loại hình
40.000 đến 44.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Brigham Young University-Idaho là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Rexburg. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Brigham Young-Idaho có liên kết với Cơ đốc giáo-Phục hồi (Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô - www.lds.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Brigham Young-Idaho có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro)Không báo cáo
Sinh viên quốc tế2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro)Không báo cáo

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Brigham Young University-Idaho đào tạo tổng cộng 99 ngành cho sinh viên quốc tế (99 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (99 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Phát triển Trẻ em (Child Development)
Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinLập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Múa (Dance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Đại cương (General Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General)
Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Thể thao & Vận độngQuản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Nghề Cơ khí & Sửa chữaCông nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)

  Muốn Du Học Tại Brigham Young University-Idaho?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Brigham Young University-Idaho?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 525 S Center Rexburg 83460-1690 Idaho United States
Phương châmEnter to learn, go forth to serve,
Màu sắcBlue and white
Học phí đại học4.656 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtCử nhân
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829