18 lượt xem
Brigham Young University-Hawaii
Brigham Young University-Hawaii là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Laie. Đại học Brigham Young-Hawaii có liên kết với Cơ đốc giáo-Phục hồi (Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô - www.lds.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Brigham Young-Hawaii có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) | Không báo cáo |
| Sinh viên quốc tế | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) | Không báo cáo |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Brigham Young University-Hawaii đào tạo tổng cộng 73 ngành cho sinh viên quốc tế (73 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (73 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Hội họa (Painting) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) |
Muốn Du Học Tại Brigham Young University-Hawaii?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ