40 lượt xem
Brigham Young University
Brigham Young University (BYU) thành lập năm 1875 tại Provo, Utah — đại học tư thục do Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô (LDS/Mormon) sở hữu và điều hành. Trường có gần 33.000 sinh viên, xếp hạng tuyển sinh chọn lọc cao, nổi tiếng với chi phí học tập thấp hơn hẳn mặt bằng chung đại học tư thục Mỹ nhờ được Giáo hội trợ cấp — nhưng đi kèm những quy định riêng mà sinh viên quốc tế cần biết rõ trước khi nộp hồ sơ (xem mục lưu ý bên dưới).
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh Quốc Tế
- Tiếng Anh: IELTS tổng 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc TOEFL iBT tương đương.
- Hạn nộp hồ sơ nhập học Thu: ưu tiên 3/11, chính thức 15/12 năm trước đó.
- Tuyển chọn cạnh tranh cao, xét hồ sơ học tập toàn diện (không chỉ điểm số).
Hỗ Trợ Tài Chính
- Học phí đã được Giáo hội trợ cấp một phần, thấp hơn nhiều đại học tư thục Mỹ khác cùng tầm.
- Học bổng theo thành tích (merit) có nhưng hạn chế cho sinh viên quốc tế; ít hỗ trợ theo nhu cầu tài chính (need-based).
- Cần đăng ký tối thiểu 9 tín chỉ/kỳ để giữ diện sinh viên quốc tế (F-1).
| Đối tượng | Đại học (mỗi năm, 2 kỳ Fall+Winter) | Sau đại học (mỗi năm) |
|---|---|---|
| Sinh viên là tín đồ Giáo hội LDS | ~6.888 USD/năm | ~8.672 USD/năm |
| Sinh viên KHÔNG phải tín đồ (đa số du học sinh) | ~13.776 USD/năm | ~17.344 USD/năm |
Học phí năm học 2025–26, theo Financial Services BYU (finserve.byu.edu) — trường công bố lại mỗi năm, chưa tính phí sinh hoạt/ký túc xá. Sinh viên không phải tín đồ đóng gấp đôi mức niêm yết.
- Ecclesiastical Endorsement (Xác nhận tôn giáo) là bắt buộc với TẤT CẢ ứng viên, kể cả sinh viên không theo đạo Mormon — người không phải tín đồ LDS xin xác nhận từ một chức sắc tôn giáo của mình (mục sư, linh mục, sư thầy...) hoặc qua quy trình BYU chỉ định cho người không có tôn giáo.
- Toàn trường áp dụng Honor Code: quy định trang phục/ngoại hình, không rượu bia — thuốc lá — cà phê/trà, không sống chung/quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, và cam kết trung thực học thuật. Vi phạm có thể bị đình chỉ học.
Ngành Đào Tạo
Brigham Young University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (146 ngành bậc Cử nhân, 4 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (146 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Kế toán & Dịch vụ Liên quan (khác) (Accounting and Related Services, Other) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Đồ họa Máy tính (Computer Graphics) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quảng cáo (Advertising) |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Báo chí (khác) (Journalism, Other) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (khác) (History, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Bồ Đào Nha (Portuguese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Giéc-man (Germanic Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Nghệ thuật | Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Minh họa (Illustration) | |
| Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Nông nghiệp | Khoa học Thực phẩm (Food Science) |
| Công nghệ Truyền thông | Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Đức (German Studies) | |
| Nghiên cứu Ý (Italian Studies) | |
| Kiến trúc | Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (4 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) |
Muốn Du Học Tại Brigham Young University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ