8 lượt xem
Brandeis University
Brandeis University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Waltham. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Brandeis có liên hệ với Do Thái. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Brandeis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Brandeis University đào tạo tổng cộng 105 ngành cho sinh viên quốc tế (42 ngành bậc Cử nhân, 63 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (42 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Nghiên cứu Pháp (French Studies) | |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Nghiên cứu Đức (German Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (63 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) | |
| Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) | |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other) | |
| Liên ngành | Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Sinh học & Y sinh | Di truyền Y học (Human/Medical Genetics) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) |
| Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tin học Y tế (Medical Informatics) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (History, General) | |
| Nghệ thuật | Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology) | |
| Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology) |
Muốn Du Học Tại Brandeis University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ