18 lượt xem
Boise State University
Boise State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Boise. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Boise State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Boise State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (88 ngành bậc Cử nhân, 62 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (88 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Ngữ văn Anh | Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Văn học (General Literature) | |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (62 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Đánh giá & Nghiên cứu Giáo dục (Educational Evaluation and Research) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Tham vấn Di truyền (Genetic Counseling/Counselor) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Sinh học & Y sinh | Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Ngữ văn Anh | Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) |
| Văn học (General Literature) | |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Chỉ huy (Conducting) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
Muốn Du Học Tại Boise State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ