US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Binghamton University, State University of New York BU

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · BINGHAMTON

Binghamton University, State University of New York

Công lập
Loại hình
15.000-19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Binghamton University, State University of New York là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Binghamton. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Binghamton, Đại học Tiểu bang New York có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Binghamton University, State University of New York đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (69 ngành bậc Cử nhân, 81 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (69 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Nga (Russian Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (81 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Kỹ thuậtKỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Liên ngànhKhoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Giáo dụcSư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Toán & Thống kê (Mathematics and Statistics)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcVăn học So sánh (Comparative Literature)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Tâm lý họcThần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Nhận thức (Cognitive Psychology and Psycholinguistics)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience)
Tâm lý Nhận thức (Cognitive Psychology and Psycholinguistics)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Triết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)

  Muốn Du Học Tại Binghamton University, State University of New York?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Binghamton University, State University of New York?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4400 Vestal Parkway East Vestal 13850-6000 New York United States
Phương châmFrom breadth through depth to perspective,
Màu sắcGreen and white
Học phí đại học26.160 USD/năm + phí 3.293 USD (2023–24)
Học phí sau đại học23.790 USD/năm + phí 2.470 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829