US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Bennington College Bennington

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · BENNINGTON

Bennington College

Tư thục
Loại hình
500-999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Bennington College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bennington. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Cao đẳng Bennington có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Bennington College đào tạo tổng cộng 125 ngành cho sinh viên quốc tế (120 ngành bậc Cử nhân, 5 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (120 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nhiếp ảnh (Photography)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Diễn xuất (Acting)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Hội họa (Painting)
Điêu khắc (Sculpture)
Đồ họa In ấn (Printmaking)
Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Văn học (General Literature)
Sáng tác (Writing, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Đồ họa Máy tính (Computer Graphics)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Kinh tế học (khác) (Economics, Other)
Địa lý (Geography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thực vật học (Botany/Plant Biology)
Sinh thái học (Ecology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênThiên văn học (Astronomy)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science)
Vật lý (Physics, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Nhận thức (Cognitive Psychology and Psycholinguistics)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Tâm lý Xã hội (Social Psychology)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiTổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Liên ngànhKhoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Bảo tàng học (Museology/Museum Studies)
Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nông nghiệpNông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Đại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (5 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Nghệ thuậtMúa (Dance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)

  Muốn Du Học Tại Bennington College?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Bennington College?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ One College Drive Bennington 05201-6003 Vermont United States
Học phí đại học63.802 USD/năm + phí 842 USD (2023–24)
Học phí sau đại học24.617 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829