10 lượt xem
Bay Path University
Bay Path University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Bay Path có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Không báo cáo
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Bay Path University đào tạo tổng cộng 58 ngành cho sinh viên quốc tế (32 ngành bậc Cử nhân, 26 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (32 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) | |
| Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) |
| Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Thực phẩm (Food Science) |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Nội thất (Interior Design) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (26 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Tham vấn Di truyền (Genetic Counseling/Counselor) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling) | |
| Tâm lý học | Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) |
Muốn Du Học Tại Bay Path University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ