6 lượt xem
Ball State University
Ball State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Muncie. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Ball State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Ball State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (110 ngành bậc Cử nhân, 40 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (110 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Bảo hiểm (Insurance) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Thính học (Audiology/Audiologist) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture) | |
| Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Luật | Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) |
| Khoa học Xã hội | Nhân học (Anthropology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Công nghệ Truyền thông | Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician) |
| Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Liên ngành | Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Kỹ thuật | Dự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (40 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (khác) (Music, Other) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Tính toán (Computational Science) |
| Bảo tồn Di sản (Historic Preservation and Conservation, General) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh lý học (Physiology, General) |
Muốn Du Học Tại Ball State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ