6 lượt xem
Augustana University
Augustana University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Sioux Falls. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Augustana có liên kết với Cơ đốc giáo-Lutheran (Giáo hội Tin lành Lutheran tại Hoa Kỳ - www.elca.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Augustana có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Augustana University đào tạo tổng cộng 65 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 8 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (57 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Liên ngành | Khoa học Tính toán (Computational Science) |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Triết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (Journalism) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Kỹ thuật | Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) |
| Dự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (8 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Sinh học & Y sinh | Di truyền Y học (Human/Medical Genetics) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) |
Muốn Du Học Tại Augustana University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ