US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Anderson University, Indiana AU

16 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ANDERSON

Anderson University, Indiana

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Anderson University, Indiana là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Anderson. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Anderson, Indiana có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (Giáo hội Chúa Trời (Anderson) - www.chog.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Anderson, Indiana có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Anderson University, Indiana đào tạo tổng cộng 87 ngành cho sinh viên quốc tế (79 ngành bậc Cử nhân, 8 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (79 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Nghệ thuậtNhạc kịch (Musical Theatre)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Múa (Dance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Báo chí (Journalism)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Thần họcMục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Toán & Thống kêToán học (khác) (Mathematics, Other)
Toán học (Mathematics, General)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (8 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Giáo dụcSư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)

  Muốn Du Học Tại Anderson University, Indiana?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Anderson University, Indiana?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1100 E 5th Street Anderson 46012-3495 Indiana United States
Phương châmAcademic and Christian Discovery,
Màu sắcOrange and black
Học phí đại học34.590 USD/năm + phí 1.050 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.008 USD/năm + phí 196 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Anderson
Zalo Chat Messenger 098 521 1829