US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Adrian College AC

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ADRIAN

Adrian College

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Adrian College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Adrian. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Cao đẳng Adrian có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Cao đẳng Adrian có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Adrian College đào tạo tổng cộng 104 ngành cho sinh viên quốc tế (93 ngành bậc Cử nhân, 11 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (93 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản lý Dự án (Project Management)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Giáo dụcSư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHuấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Nghệ thuậtThiết kế Nội thất (Interior Design)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Âm nhạc (Music, General)
Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management)
Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management)
Múa (Dance, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (11 ngành)

Lĩnh vựcNgành
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)

  Muốn Du Học Tại Adrian College?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Adrian College?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 110 S Madison Street Adrian 49221-2575 Michigan United States
Màu sắcBlack and gold
Học phí đại học39.280 USD/năm + phí 1.276 USD (2023–24)
Học phí sau đại học20.150 USD/năm + phí 976 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Adrian
Zalo Chat Messenger 098 521 1829