78 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Viện Khoa học Công nghệ Ulsan (UNIST, 울산과학기술원) khai giảng năm 2009, hiện có 2.528 sinh viên đại học và 2.404 học viên sau đại học, với 504 du học sinh từng nhập học lũy kế, 11% giảng viên là người nước ngoài.
Các mốc lịch sử chính
- 2007: Luật thành lập UNIST được công bố
- 2009: Chính thức khai giảng
- 2015: Đổi quy chế thành viện khoa học công nghệ quốc gia (울산과학기술원)
- 2020-2025: Liên tục mở các Trường Sau đại học chuyên sâu: Trí tuệ Nhân tạo (2020), Vật liệu & Linh kiện Bán dẫn (2021), Trung hòa Carbon (2022), Khoa học Y sinh (2023), Novatus (2025)
Xếp hạng Nature Index #4 toàn quốc, top 3 thế giới về nghiên cứu pin thứ cấp (cùng MIT, Stanford). Học bổng trung bình mỗi sinh viên: 7.370.100₩.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Trường | Ngành |
|---|---|
| Trường/Khối năm nhất & liên ngành | Nhân tài Hội tụ GRIT |
| Nhân tài Tương lai | |
| Nhân văn | |
| Trường Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí |
| Kỹ thuật Hóa học Năng lượng | |
| Kỹ thuật Xây dựng Đô thị & Môi trường | |
| Kỹ thuật Bán dẫn | |
| Kỹ thuật Vật liệu mới | |
| Kỹ thuật Hạt nhân | |
| Trường Hội tụ Thông tin - Công nghệ Sinh học | Thiết kế |
| Kỹ thuật Y sinh | |
| Kỹ thuật Công nghiệp | |
| Khoa học Sự sống | |
| Kỹ thuật Điện - Điện tử | |
| Kỹ thuật Máy tính | |
| Trường Khoa học Tự nhiên | Vật lý |
| Khoa học Toán | |
| Hóa học | |
| Học bộ Kinh doanh | Khoa học Quản trị |
Học phí du học sinh
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Kỹ thuật (đa số khoa) | 3.316.500 ₩ |
| Kinh doanh | 2.795.500 ₩ |
Chính sách miễn/giảm học phí
Mọi tân sinh viên (mọi quốc tịch) được miễn 100% học phí kỳ đầu tiên. Từ kỳ 2 trở đi:
| Điều kiện (kỳ trước) | Mức miễn |
|---|---|
| ≥12 tín chỉ, GPA ≥2.7/4.3 | Miễn 100% học phí |
| ≥12 tín chỉ, GPA ≥2.0/4.3 | Miễn 50% học phí |
Học bổng du học sinh
| Loại | Mức hưởng | Điều kiện |
|---|---|---|
| Global Uni-Star [Gold] | 630.000₩/tháng (kèm suất ăn) | ≥12 tín chỉ, GPA ≥2.7/4.3 |
| Global Uni-Star [Silver] | 330.000₩/tháng (kèm suất ăn) | ≥12 tín chỉ, GPA ≥2.7/4.3 |
| Global Dream | 130.000₩/tháng (kèm suất ăn) | ≥12 tín chỉ, GPA ≥2.0/4.3 (SV không nhận Uni-Star) |
| Bảo hiểm y tế quốc dân | 75.000₩/tháng (hoàn lại) | Áp dụng mọi sinh viên đại học |
Suất ăn 2 bữa/ngày trong học kỳ, có lựa chọn món Halal, Hàn, chay. Điểm chuẩn ngoại ngữ cụ thể (TOEFL/IELTS) chưa xác nhận đầy đủ — Du Học BA sẽ tư vấn khi có hồ sơ.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
UNIST có hệ sau đại học quy mô lớn: 5 Trường Sau đại học Tổng hợp chuyên sâu (Trí tuệ Nhân tạo, Khoa học Y sinh, Vật liệu & Linh kiện Bán dẫn, Trung hòa Carbon, Khoa học Lượng tử), cùng các khoa Kỹ thuật/Thông tin-Sinh học/Khoa học Tự nhiên đều có hệ Thạc sỹ-Tiến sỹ song song, cộng 3 trường chuyên ngành (Quản trị Công nghệ, Hội tụ Thiết kế-Kỹ thuật, Novatus) và 1 trường đặc biệt (Quản trị Hội tụ).
Học phí gốc trước miễn giảm ước tính khoảng 3.840.000₩/kỳ, nhưng gần như 100% học viên sau đại học quốc tế được xếp vào diện học bổng toàn phần.
| Phân loại học viên | Học phí | Sinh hoạt phí |
|---|---|---|
| Học bổng Chính phủ (국비장학생) | Miễn 100% | Có cấp |
| Học bổng UNIST (UNIST장학생) | Hỗ trợ toàn phần (từ kinh phí nghiên cứu GS hướng dẫn) | Có cấp |
| Tự túc/DN tài trợ (일반장학생) | SV/doanh nghiệp tự đóng | Không cấp |
Mức sinh hoạt phí (áp dụng cả du học sinh)
| Bậc | Mức/tháng | Thời hạn tối đa |
|---|---|---|
| Thạc sỹ | 800.000 ₩ | 4 học kỳ |
| Tiến sỹ | 1.100.000 ₩ | 8 học kỳ |
Điều kiện tiếng Anh bắt buộc: TOEIC/TOEFL/IELTS/TEPS/G-TELP/OPIC, trừ trường hợp miễn theo quốc tịch hoặc đã học bằng tiếng Anh trước đó.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Viện Khoa Học Công Nghệ Ulsan (UNIST)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Viện Khoa Học Công Nghệ Ulsan (UNIST).
Gọi Ngay: 0985 211 829